◉ COUNTRY ATLAS
🇹🇼
TW · TWN

Đài Loan

Taiwan, Province of China

Tên chính thứcTaiwan, Province of China
Thủ đôTaipei
Tiền tệTWD
Ngôn ngữhak_Hant, nan_Hant, zh_Hant
Mã điện thoại886
Tên miền.tw
Múi giờAsia/Taipei
Khu vựcAsia
Diện tích36.193 km²

Dữ liệu quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dân sốChưa có dữ liệu
GDPChưa có dữ liệu
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
Diện tíchChưa có dữ liệu
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
Tuổi thọChưa có dữ liệu
Dân số đô thịChưa có dữ liệu

Xếp hạng thế giới

So sánh quốc gia

Quốc gia liên quan

Câu hỏi thường gặp

Nguồn dữ liệu

World Bank Indicators API v2 · ISO / CLDR / IANA · ISO/CLDR/IANA-derived core + CountryInfo fallback for geography/contact fields; see per-table sources.