◉ COUNTRY ATLAS

Hàn Quốc / Đài Loan · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇰🇷 Hàn Quốc🇹🇼 Đài LoanChênh lệchTỷ lệ
Dân số51.684.5642025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP1.872.374.961.553,22025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP bình quân đầu người36.2272025
Chưa có dữ liệu
—×
Diện tích100.4502023
Chưa có dữ liệu
—×
Mật độ dân số514,52025 / 2023
Chưa có dữ liệu
—×
Tuổi thọ83,62024
Chưa có dữ liệu
—×
Dân số đô thị81,22025
Chưa có dữ liệu
—×