◉ COUNTRY ATLAS

Armenia / Đài Loan · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇲 Armenia🇹🇼 Đài LoanChênh lệchTỷ lệ
Dân số3.086.7002025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP29.243.452.882,42025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP bình quân đầu người9.4742025
Chưa có dữ liệu
—×
Diện tích29.7402023
Chưa có dữ liệu
—×
Mật độ dân số103,82025 / 2023
Chưa có dữ liệu
—×
Tuổi thọ78,32024
Chưa có dữ liệu
—×
Dân số đô thị65,92025
Chưa có dữ liệu
—×