Benin / Ma-rốc · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇧🇯 Benin | 🇲🇦 Ma-rốc | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.814.4602025 | 38.430.7702025 | 23.616.310 | 0,39× |
| GDP | 24.566.420.903,52025 | 182.374.250.612,32025 | 157.807.829.708,7 | 0,13× |
| GDP bình quân đầu người | 1.658,32025 | 4.672,52025 | 3.014,2 | 0,35× |
| Diện tích | 114.7602023 | 446.5502023 | 331.790 | 0,26× |
| Mật độ dân số | 129,12025 / 2023 | 86,12025 / 2023 | 43 | 1,5× |
| Tuổi thọ | 612024 | 75,52024 | 14,5 | 0,81× |
| Dân số đô thị | 53,42025 | 63,12025 | 9,8 | 0,85× |