Áo / Pháp · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇹 Áo | 🇫🇷 Pháp | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.208.1632025 | 68.720.3372025 | 59.512.174 | 0,13× |
| GDP | 579.470.021.095,42025 | 3.366.315.927.447,32025 | 2.786.845.906.351,9 | 0,17× |
| GDP bình quân đầu người | 62.9302025 | 48.985,72025 | 13.944,3 | 1,28× |
| Diện tích | 83.8792023 | 606.4102023 | 522.531 | 0,14× |
| Mật độ dân số | 109,82025 / 2023 | 113,32025 / 2023 | 3,5 | 0,97× |
| Tuổi thọ | 822024 | 832024 | 1 | 0,99× |
| Dân số đô thị | 69,72025 | 78,82025 | 9,1 | 0,88× |