◉ COUNTRY ATLAS
🇫🇷
FR · FRA

Pháp

France

Tên chính thứcFrench Republic
Thủ đôParis
Tiền tệEUR
Ngôn ngữfr
Mã điện thoại33
Tên miền.fr
Múi giờEurope/Paris
Khu vựcEurope
Diện tích640.679 km²

Dữ liệu quốc gia

Dân số Pháp được ghi nhận năm 2025 là 68.720.337 người. GDP: 3.366.315.927.447 USD (2025) GDP bình quân đầu người: 48.986 USD (2025)

Dân số68.720.337 Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
GDP3.366.315.927.447 USDNăm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
GDP bình quân đầu người48.986 USDNăm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
Diện tích606.410 km²Năm thống kê: 2023 · World Bank Indicators API v2
Mật độ dân số113,3 /km²Năm thống kê: 2025 / 2023 · calculated · Calculated from World Bank population and area
Tuổi thọ83 yearsNăm thống kê: 2024 · World Bank Indicators API v2
Dân số đô thị78,8 %Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

Dân số · Năm thống kê

World Bank · 2006–2025

Xếp hạng thế giới

So sánh quốc gia

Quốc gia liên quan

Câu hỏi thường gặp

Dân số · Pháp?

68.720.337 · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

GDP · Pháp?

3.366.315.927.447 USD · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

GDP bình quân đầu người · Pháp?

48.986 USD · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

Nguồn dữ liệu

World Bank Indicators API v2 · ISO / CLDR / IANA · ISO/CLDR/IANA-derived core + CountryInfo fallback for geography/contact fields; see per-table sources.