Angola / Ma-rốc · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇲🇦 Ma-rốc | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 38.430.7702025 | 609.269 | 1,02× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 182.374.250.612,32025 | 60.199.361.188,6 | 0,67× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 4.672,52025 | 1.543 | 0,67× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 446.5502023 | 800.150 | 2,79× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 86,12025 / 2023 | 54,7 | 0,36× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 75,52024 | 10,7 | 0,86× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 63,12025 | 8,3 | 1,13× |