◉ COUNTRY ATLAS
🇻🇳
VN · VNM

Việt Nam

Viet Nam

Tên chính thứcSocialist Republic of Viet Nam
Thủ đôHanoi
Tiền tệVND
Ngôn ngữvi
Mã điện thoại84
Tên miền.vn
Múi giờAsia/Ho_Chi_Minh
Khu vựcAsia
Diện tích331.212 km²

Dữ liệu quốc gia

Dân số Việt Nam được ghi nhận năm 2025 là 101.598.527 người. GDP: 514.697.215.165 USD (2025) GDP bình quân đầu người: 5.066 USD (2025)

Dân số101.598.527 Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
GDP514.697.215.165 USDNăm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
GDP bình quân đầu người5.066 USDNăm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2
Diện tích331.338,3 km²Năm thống kê: 2023 · World Bank Indicators API v2
Mật độ dân số306,6 /km²Năm thống kê: 2025 / 2023 · calculated · Calculated from World Bank population and area
Tuổi thọ74,7 yearsNăm thống kê: 2024 · World Bank Indicators API v2
Dân số đô thị38,8 %Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

Dân số · Năm thống kê

World Bank · 2006–2025

Xếp hạng thế giới

So sánh quốc gia

Quốc gia liên quan

Câu hỏi thường gặp

Dân số · Việt Nam?

101.598.527 · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

GDP · Việt Nam?

514.697.215.165 USD · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

GDP bình quân đầu người · Việt Nam?

5.066 USD · Năm thống kê: 2025 · World Bank Indicators API v2

Nguồn dữ liệu

World Bank Indicators API v2 · ISO / CLDR / IANA · ISO/CLDR/IANA-derived core + CountryInfo fallback for geography/contact fields; see per-table sources.