Afghanistan / Việt Nam · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇫 Afghanistan | 🇻🇳 Việt Nam | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 43.844.1112025 | 101.598.5272025 | 57.754.416 | 0,43× |
| GDP | Chưa có dữ liệu | 514.697.215.165,12025 | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 416,92024 | 5.0662025 | 4.649,1 | 0,08× |
| Diện tích | 652.8702023 | 331.338,32023 | 321.531,7 | 1,97× |
| Mật độ dân số | 67,22025 / 2023 | 306,62025 / 2023 | 239,5 | 0,22× |
| Tuổi thọ | 66,32024 | 74,72024 | 8,4 | 0,89× |
| Dân số đô thị | 25,92025 | 38,82025 | 12,9 | 0,67× |