◉ COUNTRY ATLAS

Hoa Kỳ / Trung Quốc · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇺🇸 Hoa Kỳ🇨🇳 Trung QuốcChênh lệchTỷ lệ
Dân số341.784.8572025
1.406.585.0002025
1.064.800.1430,24×
GDP30.769.700.000.0002025
19.498.039.388.042,62025
11.271.660.611.957,41,58×
GDP bình quân đầu người90.026,52025
13.8622025
76.164,56,49×
Diện tích9.831.5102023
9.562.9102023
268.6001,03×
Mật độ dân số34,82025 / 2023
147,12025 / 2023
112,30,24×
Tuổi thọ78,92024
782024
0,91,01×
Dân số đô thị80,22025
66,32025
13,81,21×