Hàn Quốc / Hoa Kỳ · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 🇺🇸 Hoa Kỳ | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 51.684.5642025 | 341.784.8572025 | 290.100.293 | 0,15× |
| GDP | 1.872.374.961.553,22025 | 30.769.700.000.0002025 | 28.897.325.038.446,9 | 0,06× |
| GDP bình quân đầu người | 36.2272025 | 90.026,52025 | 53.799,5 | 0,4× |
| Diện tích | 100.4502023 | 9.831.5102023 | 9.731.060 | 0,01× |
| Mật độ dân số | 514,52025 / 2023 | 34,82025 / 2023 | 479,8 | 14,8× |
| Tuổi thọ | 83,62024 | 78,92024 | 4,7 | 1,06× |
| Dân số đô thị | 81,22025 | 80,22025 | 1 | 1,01× |