Hàn Quốc / Nhật Bản · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 🇯🇵 Nhật Bản | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 51.684.5642025 | 123.366.7342025 | 71.682.170 | 0,42× |
| GDP | 1.872.374.961.553,22025 | 4.435.162.999.976,92025 | 2.562.788.038.423,8 | 0,42× |
| GDP bình quân đầu người | 36.2272025 | 35.9512025 | 275,9 | 1,01× |
| Diện tích | 100.4502023 | 377.969,32023 | 277.519,3 | 0,27× |
| Mật độ dân số | 514,52025 / 2023 | 326,42025 / 2023 | 188,1 | 1,58× |
| Tuổi thọ | 83,62024 | 842024 | 0,4 | 1× |
| Dân số đô thị | 81,22025 | 92,32025 | 11,1 | 0,88× |