◉ COUNTRY ATLAS

Hàn Quốc / Nhật Bản · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇰🇷 Hàn Quốc🇯🇵 Nhật BảnChênh lệchTỷ lệ
Dân số51.684.5642025
123.366.7342025
71.682.1700,42×
GDP1.872.374.961.553,22025
4.435.162.999.976,92025
2.562.788.038.423,80,42×
GDP bình quân đầu người36.2272025
35.9512025
275,91,01×
Diện tích100.4502023
377.969,32023
277.519,30,27×
Mật độ dân số514,52025 / 2023
326,42025 / 2023
188,11,58×
Tuổi thọ83,62024
842024
0,4
Dân số đô thị81,22025
92,32025
11,10,88×