◉ COUNTRY ATLAS

Nhật Bản / Hoa Kỳ · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇯🇵 Nhật Bản🇺🇸 Hoa KỳChênh lệchTỷ lệ
Dân số123.366.7342025
341.784.8572025
218.418.1230,36×
GDP4.435.162.999.976,92025
30.769.700.000.0002025
26.334.537.000.023,10,14×
GDP bình quân đầu người35.9512025
90.026,52025
54.075,50,4×
Diện tích377.969,32023
9.831.5102023
9.453.540,70,04×
Mật độ dân số326,42025 / 2023
34,82025 / 2023
291,69,39×
Tuổi thọ842024
78,92024
5,11,07×
Dân số đô thị92,32025
80,22025
12,11,15×