Đức / Hàn Quốc · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇪 Đức | 🇰🇷 Hàn Quốc | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 83.491.2492025 | 51.684.5642025 | 31.806.685 | 1,62× |
| GDP | 5.050.922.925.047,12025 | 1.872.374.961.553,22025 | 3.178.547.963.493,9 | 2,7× |
| GDP bình quân đầu người | 60.496,42025 | 36.2272025 | 24.269,5 | 1,67× |
| Diện tích | 357.6802023 | 100.4502023 | 257.230 | 3,56× |
| Mật độ dân số | 233,42025 / 2023 | 514,52025 / 2023 | 281,1 | 0,45× |
| Tuổi thọ | 80,82024 | 83,62024 | 2,8 | 0,97× |
| Dân số đô thị | 82,12025 | 81,22025 | 1 | 1,01× |