Đức / Nhật Bản · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 83.491.2492025 | 123.366.7342025 | 39.875.485 | 0,68× |
| GDP | 5.050.922.925.047,12025 | 4.435.162.999.976,92025 | 615.759.925.070,1 | 1,14× |
| GDP bình quân đầu người | 60.496,42025 | 35.9512025 | 24.545,4 | 1,68× |
| Diện tích | 357.6802023 | 377.969,32023 | 20.289,3 | 0,95× |
| Mật độ dân số | 233,42025 / 2023 | 326,42025 / 2023 | 93 | 0,72× |
| Tuổi thọ | 80,82024 | 842024 | 3,2 | 0,96× |
| Dân số đô thị | 82,12025 | 92,32025 | 10,2 | 0,89× |