◉ COUNTRY ATLAS

Đảo Giáng Sinh / New Zealand · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇨🇽 Đảo Giáng Sinh🇳🇿 New ZealandChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
5.324.7002025
—×
GDPChưa có dữ liệu
264.057.413.7402025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
49.5912025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
267.7102023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
19,92025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
822024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
842025
—×