◉ COUNTRY ATLAS

Trung Quốc / Hàn Quốc · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇨🇳 Trung Quốc🇰🇷 Hàn QuốcChênh lệchTỷ lệ
Dân số1.406.585.0002025
51.684.5642025
1.354.900.43627,21×
GDP19.498.039.388.042,62025
1.872.374.961.553,22025
17.625.664.426.489,510,41×
GDP bình quân đầu người13.8622025
36.2272025
22.3650,38×
Diện tích9.562.9102023
100.4502023
9.462.46095,2×
Mật độ dân số147,12025 / 2023
514,52025 / 2023
367,40,29×
Tuổi thọ782024
83,62024
5,60,93×
Dân số đô thị66,32025
81,22025
14,80,82×