Trung Quốc / Hàn Quốc · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇨🇳 Trung Quốc | 🇰🇷 Hàn Quốc | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.406.585.0002025 | 51.684.5642025 | 1.354.900.436 | 27,21× |
| GDP | 19.498.039.388.042,62025 | 1.872.374.961.553,22025 | 17.625.664.426.489,5 | 10,41× |
| GDP bình quân đầu người | 13.8622025 | 36.2272025 | 22.365 | 0,38× |
| Diện tích | 9.562.9102023 | 100.4502023 | 9.462.460 | 95,2× |
| Mật độ dân số | 147,12025 / 2023 | 514,52025 / 2023 | 367,4 | 0,29× |
| Tuổi thọ | 782024 | 83,62024 | 5,6 | 0,93× |
| Dân số đô thị | 66,32025 | 81,22025 | 14,8 | 0,82× |