◉ COUNTRY ATLAS

Benin / Tây Sahara · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇧🇯 Benin🇪🇭 Tây SaharaChênh lệchTỷ lệ
Dân số14.814.4602025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP24.566.420.903,52025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP bình quân đầu người1.658,32025
Chưa có dữ liệu
—×
Diện tích114.7602023
Chưa có dữ liệu
—×
Mật độ dân số129,12025 / 2023
Chưa có dữ liệu
—×
Tuổi thọ612024
Chưa có dữ liệu
—×
Dân số đô thị53,42025
Chưa có dữ liệu
—×