Bangladesh / Iran · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇧🇩 Bangladesh | 🇮🇷 Iran | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 175.686.8992025 | 92.417.6812025 | 83.269.218 | 1,9× |
| GDP | 456.319.229.255,62025 | 362.682.115.433,42025 | 93.637.113.822,2 | 1,26× |
| GDP bình quân đầu người | 2.597,32025 | 3.924,42025 | 1.327 | 0,66× |
| Diện tích | 147.5702023 | 1.745.1502023 | 1.597.580 | 0,08× |
| Mật độ dân số | 1.190,52025 / 2023 | 532025 / 2023 | 1.137,6 | 22,48× |
| Tuổi thọ | 74,92024 | 77,92024 | 2,9 | 0,96× |
| Dân số đô thị | 33,22025 | 77,42025 | 44,1 | 0,43× |