Bahrain / Iran · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇧🇭 Bahrain | 🇮🇷 Iran | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.600.3662025 | 92.417.6812025 | 90.817.315 | 0,02× |
| GDP | 48.965.725.531,92025 | 362.682.115.433,42025 | 313.716.389.901,4 | 0,14× |
| GDP bình quân đầu người | 30.596,62025 | 3.924,42025 | 26.672,2 | 7,8× |
| Diện tích | 8002023 | 1.745.1502023 | 1.744.350 | 0× |
| Mật độ dân số | 2.000,52025 / 2023 | 532025 / 2023 | 1.947,5 | 37,78× |
| Tuổi thọ | 81,42024 | 77,92024 | 3,6 | 1,05× |
| Dân số đô thị | 1002025 | 77,42025 | 22,6 | 1,29× |