Azerbaijan / Pakistan · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇿 Azerbaijan | 🇵🇰 Pakistan | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.246.9962025 | 255.219.5542025 | 244.972.558 | 0,04× |
| GDP | 75.937.647.058,82025 | 407.307.214.476,22025 | 331.369.567.417,4 | 0,19× |
| GDP bình quân đầu người | 7.410,72025 | 1.595,92025 | 5.814,8 | 4,64× |
| Diện tích | 86.6002023 | 796.1002023 | 709.500 | 0,11× |
| Mật độ dân số | 118,32025 / 2023 | 320,62025 / 2023 | 202,3 | 0,37× |
| Tuổi thọ | 74,62024 | 67,82024 | 6,8 | 1,1× |
| Dân số đô thị | 58,62025 | 39,52025 | 19,1 | 1,48× |