◉ COUNTRY ATLAS

Azerbaijan / Trung Quốc · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇿 Azerbaijan🇨🇳 Trung QuốcChênh lệchTỷ lệ
Dân số10.246.9962025
1.406.585.0002025
1.396.338.0040,01×
GDP75.937.647.058,82025
19.498.039.388.042,62025
19.422.101.740.983,8
GDP bình quân đầu người7.410,72025
13.8622025
6.451,20,53×
Diện tích86.6002023
9.562.9102023
9.476.3100,01×
Mật độ dân số118,32025 / 2023
147,12025 / 2023
28,80,8×
Tuổi thọ74,62024
782024
3,40,96×
Dân số đô thị58,62025
66,32025
7,70,88×