Áo / Tây Ban Nha · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇹 Áo | 🇪🇸 Tây Ban Nha | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.208.1632025 | 49.355.1432025 | 40.146.980 | 0,19× |
| GDP | 579.470.021.095,42025 | 1.906.453.309.985,92025 | 1.326.983.288.890,5 | 0,3× |
| GDP bình quân đầu người | 62.9302025 | 38.627,22025 | 24.302,8 | 1,63× |
| Diện tích | 83.8792023 | 505.9762023 | 422.097 | 0,17× |
| Mật độ dân số | 109,82025 / 2023 | 97,52025 / 2023 | 12,2 | 1,13× |
| Tuổi thọ | 822024 | 83,92024 | 1,9 | 0,98× |
| Dân số đô thị | 69,72025 | 80,52025 | 10,8 | 0,87× |