◉ COUNTRY ATLAS

Áo / Bắc Macedonia · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇹 Áo🇲🇰 Bắc MacedoniaChênh lệchTỷ lệ
Dân số9.208.1632025
1.820.9092025
7.387.2545,06×
GDP579.470.021.095,42025
19.101.199.8172025
560.368.821.278,430,34×
GDP bình quân đầu người62.9302025
10.489,92025
52.440,1
Diện tích83.8792023
25.7102023
58.1693,26×
Mật độ dân số109,82025 / 2023
70,82025 / 2023
391,55×
Tuổi thọ822024
76,62024
5,41,07×
Dân số đô thị69,72025
62,92025
6,81,11×