Áo / Bắc Macedonia · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇹 Áo | 🇲🇰 Bắc Macedonia | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.208.1632025 | 1.820.9092025 | 7.387.254 | 5,06× |
| GDP | 579.470.021.095,42025 | 19.101.199.8172025 | 560.368.821.278,4 | 30,34× |
| GDP bình quân đầu người | 62.9302025 | 10.489,92025 | 52.440,1 | 6× |
| Diện tích | 83.8792023 | 25.7102023 | 58.169 | 3,26× |
| Mật độ dân số | 109,82025 / 2023 | 70,82025 / 2023 | 39 | 1,55× |
| Tuổi thọ | 822024 | 76,62024 | 5,4 | 1,07× |
| Dân số đô thị | 69,72025 | 62,92025 | 6,8 | 1,11× |