◉ COUNTRY ATLAS

Úc / Đảo Giáng Sinh · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇺 Úc🇨🇽 Đảo Giáng SinhChênh lệchTỷ lệ
Dân số27.614.4112025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP1.798.518.933.689,22025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP bình quân đầu người65.129,72025
Chưa có dữ liệu
—×
Diện tích7.741.2202023
Chưa có dữ liệu
—×
Mật độ dân số3,62025 / 2023
Chưa có dữ liệu
—×
Tuổi thọ83,12024
Chưa có dữ liệu
—×
Dân số đô thị87,72025
Chưa có dữ liệu
—×