◉ COUNTRY ATLAS

Armenia / Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇲 Armenia🇦🇪 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtChênh lệchTỷ lệ
Dân số3.086.7002025
11.513.1492025
8.426.4490,27×
GDP29.243.452.882,42025
Chưa có dữ liệu
—×
GDP bình quân đầu người9.4742025
50.273,52024
40.799,50,19×
Diện tích29.7402023
98.647,92023
68.907,90,3×
Mật độ dân số103,82025 / 2023
116,72025 / 2023
12,90,89×
Tuổi thọ78,32024
83,12024
4,70,94×
Dân số đô thị65,92025
862025
200,77×