Armenia / Thái Lan · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇲 Armenia | 🇹🇭 Thái Lan | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.086.7002025 | 71.619.8632025 | 68.533.163 | 0,04× |
| GDP | 29.243.452.882,42025 | 577.009.981.1122025 | 547.766.528.229,7 | 0,05× |
| GDP bình quân đầu người | 9.4742025 | 8.056,62025 | 1.417,5 | 1,18× |
| Diện tích | 29.7402023 | 513.1152023 | 483.375 | 0,06× |
| Mật độ dân số | 103,82025 / 2023 | 139,62025 / 2023 | 35,8 | 0,74× |
| Tuổi thọ | 78,32024 | 76,62024 | 1,8 | 1,02× |
| Dân số đô thị | 65,92025 | 62,82025 | 3,1 | 1,05× |