Armenia / Li-băng · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇲 Armenia | 🇱🇧 Li-băng | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.086.7002025 | 5.849.4212025 | 2.762.721 | 0,53× |
| GDP | 29.243.452.882,42025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 9.4742025 | 4.473,32024 | 5.000,7 | 2,12× |
| Diện tích | 29.7402023 | 10.4502023 | 19.290 | 2,85× |
| Mật độ dân số | 103,82025 / 2023 | 559,82025 / 2023 | 456 | 0,19× |
| Tuổi thọ | 78,32024 | 77,92024 | 0,4 | 1× |
| Dân số đô thị | 65,92025 | 912025 | 25 | 0,72× |