◉ COUNTRY ATLAS

Armenia / Trung Quốc · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇲 Armenia🇨🇳 Trung QuốcChênh lệchTỷ lệ
Dân số3.086.7002025
1.406.585.0002025
1.403.498.300
GDP29.243.452.882,42025
19.498.039.388.042,62025
19.468.795.935.160,2
GDP bình quân đầu người9.4742025
13.8622025
4.3880,68×
Diện tích29.7402023
9.562.9102023
9.533.170
Mật độ dân số103,82025 / 2023
147,12025 / 2023
43,30,71×
Tuổi thọ78,32024
782024
0,3
Dân số đô thị65,92025
66,32025
0,40,99×