Armenia / Brunei · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇲 Armenia | 🇧🇳 Brunei | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.086.7002025 | 466.3302025 | 2.620.370 | 6,62× |
| GDP | 29.243.452.882,42025 | 15.031.980.994,12025 | 14.211.471.888,2 | 1,95× |
| GDP bình quân đầu người | 9.4742025 | 32.234,62025 | 22.760,6 | 0,29× |
| Diện tích | 29.7402023 | 5.7702023 | 23.970 | 5,15× |
| Mật độ dân số | 103,82025 / 2023 | 80,82025 / 2023 | 23 | 1,28× |
| Tuổi thọ | 78,32024 | 75,52024 | 2,8 | 1,04× |
| Dân số đô thị | 65,92025 | 752025 | 9,1 | 0,88× |