Armenia / Bahrain · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇲 Armenia | 🇧🇭 Bahrain | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.086.7002025 | 1.600.3662025 | 1.486.334 | 1,93× |
| GDP | 29.243.452.882,42025 | 48.965.725.531,92025 | 19.722.272.649,6 | 0,6× |
| GDP bình quân đầu người | 9.4742025 | 30.596,62025 | 21.122,6 | 0,31× |
| Diện tích | 29.7402023 | 8002023 | 28.940 | 37,18× |
| Mật độ dân số | 103,82025 / 2023 | 2.000,52025 / 2023 | 1.896,7 | 0,05× |
| Tuổi thọ | 78,32024 | 81,42024 | 3,1 | 0,96× |
| Dân số đô thị | 65,92025 | 1002025 | 34,1 | 0,66× |