◉ COUNTRY ATLAS

Anguilla / Hoa Kỳ · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇮 Anguilla🇺🇸 Hoa KỳChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
341.784.8572025
—×
GDPChưa có dữ liệu
30.769.700.000.0002025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
90.026,52025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
9.831.5102023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
34,82025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
78,92024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
80,22025
—×