◉ COUNTRY ATLAS

Anguilla / Suriname · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇮 Anguilla🇸🇷 SurinameChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
639.8502025
—×
GDPChưa có dữ liệu
4.523.657.796,92025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
7.069,92025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
163.8202023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
3,92025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
73,82024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
65,82025
—×