◉ COUNTRY ATLAS

Anguilla / Peru · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇮 Anguilla🇵🇪 PeruChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
34.576.6652025
—×
GDPChưa có dữ liệu
334.854.659.181,92025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
9.684,42025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
1.285.215,62023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
26,92025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
77,92024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
85,62025
—×