◉ COUNTRY ATLAS

Anguilla / Panama · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇮 Anguilla🇵🇦 PanamaChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
4.571.1892025
—×
GDPChưa có dữ liệu
90.462.600.0002025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
19.789,72025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
75.3202023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
60,72025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
79,82024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
66,22025
—×