◉ COUNTRY ATLAS

Anguilla / Chile · So sánh quốc gia

Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.

🇦🇮 Anguilla🇨🇱 ChileChênh lệchTỷ lệ
Dân sốChưa có dữ liệu
19.859.9212025
—×
GDPChưa có dữ liệu
357.371.159.574,92025
—×
GDP bình quân đầu ngườiChưa có dữ liệu
17.994,62025
—×
Diện tíchChưa có dữ liệu
757.244,92023
—×
Mật độ dân sốChưa có dữ liệu
26,22025 / 2023
—×
Tuổi thọChưa có dữ liệu
81,42024
—×
Dân số đô thịChưa có dữ liệu
89,22025
—×