Angola / Togo · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇹🇬 Togo | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 8.591.6262025 | 30.448.413 | 4,54× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 11.889.949.067,52025 | 110.284.940.356,2 | 10,28× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 1.383,92025 | 1.745,6 | 2,26× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 56.7902023 | 1.189.910 | 21,95× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 151,32025 / 2023 | 120 | 0,21× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 62,92024 | 1,9 | 1,03× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 44,42025 | 27,1 | 1,61× |