Angola / Sudan · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇸🇩 Sudan | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 51.662.1472025 | 12.622.108 | 0,76× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 60.162.634.574,52025 | 62.012.254.849,2 | 2,03× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 1.164,52025 | 1.964,9 | 2,69× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 1.878.0002023 | 631.300 | 0,66× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 27,52025 / 2023 | 3,8 | 1,14× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 66,52024 | 1,7 | 0,97× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 34,92025 | 36,5 | 2,05× |