Angola / Nam Sudan · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇸🇸 Nam Sudan | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 12.188.7882025 | 26.851.251 | 3,2× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 1.080,12015 | 2.049,3 | 2,9× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 646.8832023 | 599.817 | 1,93× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 18,82025 / 2023 | 12,5 | 1,66× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 57,72024 | 7,1 | 1,12× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 21,72025 | 49,8 | 3,3× |