Angola / Mali · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇲🇱 Mali | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 25.198.8212025 | 13.841.218 | 1,55× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 30.069.148.580,82025 | 92.105.740.842,9 | 4,06× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 1.193,32025 | 1.936,2 | 2,62× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 1.240.1902023 | 6.510 | 1,01× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 20,32025 / 2023 | 11 | 1,54× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 60,72024 | 4,1 | 1,07× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 32,22025 | 39,2 | 2,22× |