Angola / Madagascar · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇲🇬 Madagascar | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 32.740.6782025 | 6.299.361 | 1,19× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 19.620.352.035,82025 | 102.554.537.387,8 | 6,23× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 599,32025 | 2.530,2 | 5,22× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 587.2952023 | 659.405 | 2,12× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 55,72025 / 2023 | 24,4 | 0,56× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 63,82024 | 1 | 1,02× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 32,92025 | 38,6 | 2,17× |