Angola / Kenya · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇰🇪 Kenya | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 57.532.4932025 | 18.492.454 | 0,68× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 135.941.278.878,82025 | 13.766.389.455,2 | 0,9× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 2.362,92025 | 766,6 | 1,32× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 591.9692023 | 654.731 | 2,11× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 97,22025 / 2023 | 65,9 | 0,32× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 63,82024 | 1 | 1,02× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 32,22025 | 39,2 | 2,22× |