Angola / Gabon · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇬🇦 Gabon | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 2.593.1302025 | 36.446.909 | 15,06× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 21.427.119.323,32025 | 100.747.770.100,4 | 5,7× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 8.2632025 | 5.133,6 | 0,38× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 267.6702023 | 979.030 | 4,66× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 9,72025 / 2023 | 21,6 | 3,23× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 68,52024 | 3,7 | 0,95× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 92,12025 | 20,6 | 0,78× |