Angola / Eritrea · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇪🇷 Eritrea | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 3.607.0032025 | 35.433.036 | 10,82× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 688,72011 | 2.440,8 | 4,54× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 121.765,82023 | 1.124.934,2 | 10,24× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 29,62025 / 2023 | 1,7 | 1,06× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 68,92024 | 4,1 | 0,94× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 34,52025 | 36,9 | 2,07× |