Angola / Cộng hòa Trung Phi · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇨🇫 Cộng hòa Trung Phi | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 5.513.2822025 | 33.526.757 | 7,08× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 3.066.109.226,42025 | 119.108.780.197,2 | 39,85× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 556,12025 | 2.573,3 | 5,63× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 622.9802023 | 623.720 | 2× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 8,82025 / 2023 | 22,5 | 3,54× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 57,72024 | 7,1 | 1,12× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 44,62025 | 26,9 | 1,6× |