Angola / Burundi · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇧🇮 Burundi | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | 14.390.0032025 | 24.650.036 | 2,71× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | 3.364.713.864,12025 | 118.810.175.559,6 | 36,31× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | 233,82025 | 2.895,7 | 13,38× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | 27.8302023 | 1.218.870 | 44,8× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | 517,12025 / 2023 | 485,8 | 0,06× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | 63,82024 | 1 | 1,02× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | 25,72025 | 45,8 | 2,78× |