Angola / Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇦🇴 Angola | 🇮🇴 Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.040.0392025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP | 122.174.889.423,62025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| GDP bình quân đầu người | 3.129,52025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| Diện tích | 1.246.7002023 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| Mật độ dân số | 31,32025 / 2023 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| Tuổi thọ | 64,82024 | Chưa có dữ liệu | — | —× |
| Dân số đô thị | 71,52025 | Chưa có dữ liệu | — | —× |