Algeria / Zimbabwe · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇿🇼 Zimbabwe | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 16.950.7952025 | 30.484.517 | 2,8× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 51.215.643.905,62025 | 235.815.582.082,1 | 5,6× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 3.021,42025 | 3.029,6 | 2× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 390.7602023 | 1.990.980 | 6,1× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 43,42025 / 2023 | 23,5 | 0,46× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 63,12024 | 13,4 | 1,21× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 40,52025 | 35,3 | 1,87× |