Algeria / Zambia · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇿🇲 Zambia | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 21.913.8742025 | 25.521.438 | 2,16× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 28.879.806.220,12025 | 258.151.419.767,6 | 9,94× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 1.317,92025 | 4.733,1 | 4,59× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 752.6102023 | 1.629.130 | 3,16× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 29,12025 / 2023 | 9,2 | 0,68× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 66,52024 | 9,9 | 1,15× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 45,92025 | 29,9 | 1,65× |