Algeria / Togo · So sánh quốc gia
Latest observations may refer to different years. Difference is the absolute gap; ratio is the first country divided by the second.
| 🇩🇿 Algeria | 🇹🇬 Togo | Chênh lệch | Tỷ lệ | |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 47.435.3122025 | 8.591.6262025 | 38.843.686 | 5,52× |
| GDP | 287.031.225.987,72025 | 11.889.949.067,52025 | 275.141.276.920,3 | 24,14× |
| GDP bình quân đầu người | 6.0512025 | 1.383,92025 | 4.667,1 | 4,37× |
| Diện tích | 2.381.7402023 | 56.7902023 | 2.324.950 | 41,94× |
| Mật độ dân số | 19,92025 / 2023 | 151,32025 / 2023 | 131,4 | 0,13× |
| Tuổi thọ | 76,52024 | 62,92024 | 13,5 | 1,22× |
| Dân số đô thị | 75,82025 | 44,42025 | 31,4 | 1,71× |